samsung 32inch 0
samsung 32inch 0

Độ Phân Giải WQHD
Mở rộng không gian màn hình, xem nhiều nội dung chất lượng hoàn hảo và thoải mái duyệt web mà không cần nhiều thao tác chuyển động chuột hay phóng to thu nhỏ với màn hình WQHD có mật độ điểm ảnh gấp 1.7 lần Full HD.

màn hình samsung 32inch
màn hình samsung 32inch

Tần Số Quét 144Hz Vượt Trội

Trải nghiệm xem hoàn hảo với khả năng chuyển cảnh mượt mà nhờ vào tần số quét lên đến 144Hz từ màn hình CJG5. Dễ dàng tuỳ chỉnh 60Hz / 120Hz cho hiệu suất màn hình tối ưu.

màn hình samsung 32inch 6
màn hình samsung 32inch 6

Tần Số Quét 144Hz Vượt Trội

Trải nghiệm xem hoàn hảo với khả năng chuyển cảnh mượt mà nhờ vào tần số quét lên đến 144Hz từ màn hình CJG5. Dễ dàng tuỳ chỉnh 60Hz / 120Hz cho hiệu suất màn hình tối ưu.

màn hình samsung 32inch 2
màn hình samsung 32inch 2

Độ Cong Hoàn Hảo Dễ Chịu Cho Mắt

Khi làm việc trên màn hình phẳng một thời gian dài, mắt bạn sẽ bắt đầu cảm thấy mỏi và khó chịu. Màn hình cong CJG5 giảm thiểu mỏi mắt hiệu quả với thiết kế cong tự nhiên, duy trì mức độ tập trung trên toàn bộ màn hình, mang đến trải nghiệm xem thoải mái nhất.

màn hình samsung 32inch 3
màn hình samsung 32inch 3
màn hình samsung 32i0nch 4
màn hình samsung 32inch 4
màn hình samsung 32inch 5
màn hình samsung 32inch 5
màn hình samsung 32inch 6
màn hình samsung 32inch 6
  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)31.5
    • Kích thước màn hình (cm)80.0
    • Screen Size (Class)32
    • Flat / CurvedCurved
    • Active Display Size (HxV) (mm)697.34mm x 392.26mm
    • Screen Curvature1800R
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnVA
    • Độ sáng300cd/m2
    • Peak Brightness (Typical)N/A
    • Độ sáng (Tối thiểu)250cd/m2
    • Tỷ lệ tương phản3,000:1(Typ.)
    • Tỷ lệ Tương phảnN/A
    • HDR(High Dynamic Range)N/A
    • Độ phân giải2,560 x 1,440
    • Thời gian phản hồi4(GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
    • Hỗ trợ màu sắc16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
    • Color Gamut (DCI Coverage)N/A
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quét144Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightN/A
    • Samsung MagicUpscaleYes
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameN/A
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxYes
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncNo
    • FreeSync 2N/A
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeYes
    • Screen Size OptimizerYes
    • Black EqualizerYes
    • Low Input Lag ModeYes
    • Refresh Rate OptimizorYes
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXYes
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-SubNo
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display Port1 EA
    • Display Port Version1.2
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI2 EA
    • HDMI Version1.4×2
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheYes
    • USB PortsNo
    • USB Hub VersionNo
    • USB-CNo
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80(non-condensing)
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcDARK SILVER
    • Dạng chân đếSimple
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
    • Độ nghiêng-1.5°(±1.0°)~15.0°(±2.0°)
    • Khớp quayN/A
    • XoayN/A
    • Treo tường75.0 x 75.0
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticN/A
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)≤0.5 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)≤0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiExternal Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)712.5 x 519.5 x 242.8 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)712.5 x 418.5 x 147.5 mm
    • Thùng máy (RxCxD)773.0 x 196.0 x 479.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế5.8 kg
    • Không có chân đế5.2 kg
    • Thùng máy8.2 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điệnN/A
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • USB Type-C CableN/A
    • Mini-Display GenderN/A
    • Install CDN/A
    • Quick Setup GuideYes
    • Clean ClothN/A
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A

 

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *